AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偏远 (偏遠) nghĩa là gì? piān yuǎn

Từ tiếng Trung

偏远

phồn thể 偏遠

piān yuǎn · âm Hán Việt từng chữ: thiên viễn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hẻo lánh
  2. xa nền văn minh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hẻo lánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.