AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偏极镜 (偏極鏡) nghĩa là gì? piān jí jìng

Từ tiếng Trung

偏极镜

phồn thể 偏極鏡

piān jí jìng · âm Hán Việt từng chữ: thiên cực kẻng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấu kính phân cực
  2. bộ phân cực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thấu kính phân cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.