AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偏心矩 nghĩa là gì? piān xīn jǔ

Từ tiếng Trung

偏心矩

piān xīn jǔ · âm Hán Việt từng chữ: thiên tâm củ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trục độ lệch tâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trục độ lệch tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.