AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

偏向

piān xiàng · âm Hán Việt từng chữ: thiên hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên vị đối với cái gì
  2. ưa thích
  3. nghiêng về
  4. khuynh hướng sai lầm (lệch lạc Tả khuynh hoặc Xét lại)

Đọc theo tiếng Hàn

편향
pyeonhyang

Tiếng Nhật

偏向
へんこう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.