偏劳 (偏勞) nghĩa là gì? piān láo
Từ tiếng Trung
偏劳
phồn thể 偏勞piān láo · âm Hán Việt từng chữ: thiên lao
Nghĩa tiếng Việt
- phiền phức không đáng có
- Cảm ơn vì đã vất vả để giúp tôi.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phiền phức không đáng có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.