偏僻 nghĩa là gì? piān pì
Từ tiếng Trung
偏僻
piān pì · âm Hán Việt từng chữ: thiên tích
Nghĩa tiếng Việt
- hẻo lánh
- hoang vu
- xa thành phố
Đọc theo tiếng Hàn
편벽
pyeonbyeok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hẻo lánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.