AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偏僻 nghĩa là gì? piān pì

Từ tiếng Trung

偏僻

piān pì · âm Hán Việt từng chữ: thiên tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. hẻo lánh
  2. hoang vu
  3. xa thành phố

Đọc theo tiếng Hàn

편벽
pyeonbyeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hẻo lánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.