Từ tiếng Trung
偏偏
piān piān · âm Hán Việt từng chữ: thiên thiên
Nghĩa tiếng Việt
- (chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may
- thế mà lại
- (chỉ việc trái với bình thường hoặc hợp lý) ngang ngạnh
- cố chấp
- trái lẽ
- (chỉ việc ai đó hoặc một nhóm bị chỉ đích danh) chính xác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.