AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偏低 nghĩa là gì? piān dī

Từ tiếng Trung

偏低

piān dī · âm Hán Việt từng chữ: thiên đây

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở mức thấp
  2. không đủ (ví dụ: lương)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ở mức thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.