AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

假释 (假釋) nghĩa là gì? jiǎ shì

Từ tiếng Trung

假释

phồn thể 假釋

jiǎ shì · âm Hán Việt từng chữ: giả thích

Nghĩa tiếng Việt

  1. tù nhân được tha

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tù nhân được tha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.