倾箱倒箧 (傾箱倒篋) nghĩa là gì? qīng xiāng dào qiè
Từ tiếng Trung
倾箱倒箧
phồn thể 傾箱倒篋qīng xiāng dào qiè · âm Hán Việt từng chữ: khuynh rương đảo khiếp
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) dốc hết những gì mình có
- lục lọi tìm kiếm kỹ càng
- cố gắng hết sức
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.