AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倾箱倒箧 (傾箱倒篋) nghĩa là gì? qīng xiāng dào qiè

Từ tiếng Trung

倾箱倒箧

phồn thể 傾箱倒篋

qīng xiāng dào qiè · âm Hán Việt từng chữ: khuynh rương đảo khiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) dốc hết những gì mình có
  2. lục lọi tìm kiếm kỹ càng
  3. cố gắng hết sức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.