AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倾泄 (傾泄) nghĩa là gì? qīng xiè

Từ tiếng Trung

倾泄

phồn thể 傾泄

qīng xiè · âm Hán Việt từng chữ: khuynh tướt

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuôn xuống
  2. xả lũ
  3. lưu lượng lớn (cảm xúc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuôn xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.