AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倾慕 (傾慕) nghĩa là gì? qīng mù

Từ tiếng Trung

倾慕

phồn thể 傾慕

qīng mù · âm Hán Việt từng chữ: khuynh mộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngưỡng mộ
  2. ngưỡng mộ rất nhiều

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

傾慕
けいぼ

Từng chữ

Xem “ngưỡng mộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.