倾吐 (傾吐) nghĩa là gì? qīng tǔ
Từ tiếng Trung
倾吐
phồn thể 傾吐qīng tǔ · âm Hán Việt từng chữ: khuynh thổ
Nghĩa tiếng Việt
- trút bầu tâm sự
- giãi bày cảm xúc mạnh mẽ
- nôn ra toàn bộ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trút bầu tâm sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.