AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倾 (傾) nghĩa là gì? qīng

Từ tiếng Trung

倾

phồn thể 傾

qīng · Hán Việt: khuynh

Nghĩa tiếng Việt

  1. lật đổ
  2. sụp đổ
  3. nghiêng
  4. xu hướng
  5. nghiêng về
  6. đổ ra

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

傾
ななめ

Từng chữ

Xem “lật đổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.