Từ tiếng Trung
债券
phồn thể 債券zhài quàn · âm Hán Việt từng chữ: nợ khoán
Nghĩa tiếng Việt
- trái phiếu
- tín phiếu
Đọc theo tiếng Hàn
채권
chaegwon
Tiếng Nhật
債券
さいけん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trái phiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.