倡议书 (倡議書) nghĩa là gì? chàng yì shū
Từ tiếng Trung
倡议书
phồn thể 倡議書chàng yì shū · âm Hán Việt từng chữ: xướng nghị thư
Nghĩa tiếng Việt
- đề xuất bằng văn bản
- tài liệu phác thảo một sáng kiến
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đề xuất bằng văn bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.