AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

借贷 (借貸) nghĩa là gì? jiè dài

Từ tiếng Trung

借贷

phồn thể 借貸

jiè dài · âm Hán Việt từng chữ: tá thải

Nghĩa tiếng Việt

  1. vay hoặc cho vay tiền
  2. khoản ghi nợ và có trên bảng cân đối kế toán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

借貸
しゃくたい

Từng chữ

Xem “vay hoặc cho vay tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.