倜傥 (倜儻) nghĩa là gì? tì tǎng
Từ tiếng Trung
倜傥
phồn thể 倜儻tì tǎng · âm Hán Việt từng chữ: thích thảng
Nghĩa tiếng Việt
- phong thái
- tuỳ ý
- tự do tự tại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
倜儻
てきとう
Từng chữ
Xem “phong thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.