AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倚靠 nghĩa là gì? yǐ kào

Từ tiếng Trung

倚靠

yǐ kào · âm Hán Việt từng chữ: ỷ kháo

Nghĩa tiếng Việt

  1. tựa vào
  2. dựa vào
  3. dựa dẫm
  4. hỗ trợ
  5. chỗ dựa
  6. lưng ghế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tựa vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.