AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倔强 (倔強) nghĩa là gì? jué jiàng

Từ tiếng Trung

倔强

phồn thể 倔強

jué jiàng · âm Hán Việt từng chữ: quật càng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứng đầu
  2. bướng bỉnh
  3. không chịu khuất phục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

倔強
くっきょう

Từng chữ

Xem “cứng đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.