AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倒霉 nghĩa là gì? dǎo méi

Từ tiếng Trung

倒霉

dǎo méi · âm Hán Việt từng chữ: đảo mốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. gặp xui
  2. xui xẻo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gặp xui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.