AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倒行逆施 nghĩa là gì? dào xíng nì shī

Từ tiếng Trung

倒行逆施

dào xíng nì shī · âm Hán Việt từng chữ: đảo hàng nghịch thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi ngược dòng (thành ngữ)
  2. làm mọi việc sai lầm
  3. cố quay ngược lịch sử
  4. một cách làm trái khoáy

Đọc theo tiếng Hàn

도행역시
dohaengyeoksi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.