倒行逆施 nghĩa là gì? dào xíng nì shī
Từ tiếng Trung
倒行逆施
dào xíng nì shī · âm Hán Việt từng chữ: đảo hàng nghịch thi
Nghĩa tiếng Việt
- đi ngược dòng (thành ngữ)
- làm mọi việc sai lầm
- cố quay ngược lịch sử
- một cách làm trái khoáy
Đọc theo tiếng Hàn
도행역시
dohaengyeoksi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.