AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倒毙 (倒斃) nghĩa là gì? dǎo bì

Từ tiếng Trung

倒毙

phồn thể 倒斃

dǎo bì · âm Hán Việt từng chữ: đảo chết

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngã chết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngã chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.