倒栽葱 (倒栽蔥) nghĩa là gì? dào zāi cōng
Từ tiếng Trung
倒栽葱
phồn thể 倒栽蔥dào zāi cōng · âm Hán Việt từng chữ: đảo tài thông
Nghĩa tiếng Việt
- ngã bổ nhào
- (bóng) chịu thất bại thảm hại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ngã bổ nhào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.