AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倒数 (倒數) nghĩa là gì? dào shǔ

Từ tiếng Trung

倒数

phồn thể 倒數

dào shǔ · âm Hán Việt từng chữ: đảo số

Nghĩa tiếng Việt

  1. đếm ngược (từ 10 đến 0)
  2. đếm ngược
  3. từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
  4. từ cuối lên (hàng ghế)

Cách đọc / nghĩa khác: 倒數 dào shù — số nghịch đảo; nghịch đảo (toán học);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.