AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倒帐 (倒帳) nghĩa là gì? dǎo zhàng

Từ tiếng Trung

倒帐

phồn thể 倒帳

dǎo zhàng · âm Hán Việt từng chữ: đảo trướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoản vay không trả
  2. nợ xấu
  3. từ chối trả nợ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khoản vay không trả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.