AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倒台 (倒臺) nghĩa là gì? dǎo tái

Từ tiếng Trung

倒台

phồn thể 倒臺

dǎo tái · âm Hán Việt từng chữ: đảo đài

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi khỏi quyền lực
  2. sụp đổ
  3. sự sụp đổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rơi khỏi quyền lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.