AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倒写 (倒寫) nghĩa là gì? dào xiě

Từ tiếng Trung

倒写

phồn thể 倒寫

dào xiě · âm Hán Việt từng chữ: đảo tả

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết ngược
  2. viết lộn ngược

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viết ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.