AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

俯卧 (俯臥) nghĩa là gì? fǔ wò

Từ tiếng Trung

俯卧

phồn thể 俯臥

fǔ wò · âm Hán Việt từng chữ: phủ ngọa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nằm sấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nằm sấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.