AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

修饰 (修飾) nghĩa là gì? xiū shì

Từ tiếng Trung

修饰

phồn thể 修飾

xiū shì · âm Hán Việt từng chữ: tu sức

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang trí
  2. tô điểm
  3. chỉnh trang
  4. trau chuốt (một bài viết)
  5. bổ nghĩa hoặc sửa đổi (ngữ pháp)

Đọc theo tiếng Hàn

수식
susik

Tiếng Nhật

修飾
しゅうしょく

Từng chữ

Xem “trang trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.