修饰 (修飾) nghĩa là gì? xiū shì
Từ tiếng Trung
修饰
phồn thể 修飾xiū shì · âm Hán Việt từng chữ: tu sức
Nghĩa tiếng Việt
- trang trí
- tô điểm
- chỉnh trang
- trau chuốt (một bài viết)
- bổ nghĩa hoặc sửa đổi (ngữ pháp)
Đọc theo tiếng Hàn
수식
susik
Tiếng Nhật
修飾
しゅうしょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.