修身 nghĩa là gì? xiū shēn
Từ tiếng Trung
修身
xiū shēn · âm Hán Việt từng chữ: tu thân
Nghĩa tiếng Việt
- tu dưỡng đạo đức
- (thời trang) ôm sát
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
修身
しゅうしん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tu dưỡng đạo đức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.