AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

修订版 (修訂版) nghĩa là gì? xiū dìng bǎn

Từ tiếng Trung

修订版

phồn thể 修訂版

xiū dìng bǎn · âm Hán Việt từng chữ: tu đính bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiên bản sửa đổi
  2. phiên bản chỉnh sửa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phiên bản sửa đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.