AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

修补匠 (修補匠) nghĩa là gì? xiū bǔ jiàng

Từ tiếng Trung

修补匠

phồn thể 修補匠

xiū bǔ jiàng · âm Hán Việt từng chữ: tu bổ tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thợ sửa chữa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thợ sửa chữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.