Từ tiếng Trung
修缮
phồn thể 修繕xiū shàn · âm Hán Việt từng chữ: tu thiện
Nghĩa tiếng Việt
- cải tạo
- sửa chữa (một tòa nhà)
Đọc theo tiếng Hàn
수선
suseon
Tiếng Nhật
修繕
しゅうぜん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.