AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

俭省 (儉省) nghĩa là gì? jiǎn shěng

Từ tiếng Trung

俭省

phồn thể 儉省

jiǎn shěng · âm Hán Việt từng chữ: kiệm tỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết kiệm
  2. kinh tế
  3. dè sẻn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiết kiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.