AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

信用观察 (信用觀察) nghĩa là gì? xìn yòng guān chá

Từ tiếng Trung

信用观察

phồn thể 信用觀察

xìn yòng guān chá · âm Hán Việt từng chữ: tín dụng quan sát

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo dõi tín dụng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo dõi tín dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.