信条 (信條) nghĩa là gì? xìn tiáo
Từ tiếng Trung
信条
phồn thể 信條xìn tiáo · Hán Việt: tín điều
Nghĩa tiếng Việt
- tín điều
- điều khoản đức tin
Đọc theo tiếng Hàn
신조
sinjo
Tiếng Nhật
信条
しんじょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tín điều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.