AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

信息时代 (信息時代) nghĩa là gì? xìn xī shí dài

Từ tiếng Trung

信息时代

phồn thể 信息時代

xìn xī shí dài · âm Hán Việt từng chữ: tín tức thì đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời đại thông tin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời đại thông tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.