AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

信念 nghĩa là gì? xìn niàn

Từ tiếng Trung

信念

xìn niàn · âm Hán Việt từng chữ: tín niệm

Nghĩa tiếng Việt

  1. niềm tin
  2. tín ngưỡng
  3. niềm tin mãnh liệt

Đọc theo tiếng Hàn

신념
sinnyeom

Tiếng Nhật

信念
しんねん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “niềm tin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.