信徒 nghĩa là gì? xìn tú
Từ tiếng Trung
信徒
xìn tú · Hán Việt: tín đồ
Nghĩa tiếng Việt
- tín đồ
Đọc theo tiếng Hàn
신도
sindo
Tiếng Nhật
信徒
しんと · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.