AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

保证金 (保證金) nghĩa là gì? bǎo zhèng jīn

Từ tiếng Trung

保证金

phồn thể 保證金

bǎo zhèng jīn · âm Hán Việt từng chữ: bảo chứng kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền đặt cọc
  2. ký quỹ
  3. bảo chứng
  4. tài sản thế chấp (trong giao dịch phái sinh)
  5. tiền bảo lãnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền đặt cọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.