保密协议 (保密協議) nghĩa là gì? bǎo mì xié yì
Từ tiếng Trung
保密协议
phồn thể 保密協議bǎo mì xié yì · âm Hán Việt từng chữ: bảo mật hiếp nghị
Nghĩa tiếng Việt
- thỏa thuận không tiết lộ
- thỏa thuận bảo mật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thỏa thuận không tiết lộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.