AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

保守派 nghĩa là gì? bǎo shǒu pài

Từ tiếng Trung

保守派

bǎo shǒu pài · âm Hán Việt từng chữ: bảo thú phái

Nghĩa tiếng Việt

  1. phe bảo thủ

Đọc theo tiếng Hàn

보수파
bosupa

Tiếng Nhật

保守派
ほしゅは

Từng chữ

Xem “phe bảo thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.