AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

保修期 nghĩa là gì? bǎo xiū qī

Từ tiếng Trung

保修期

bǎo xiū qī · âm Hán Việt từng chữ: bảo tu kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời hạn bảo hành
  2. thời kỳ bảo hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời hạn bảo hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.