AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

保佑 nghĩa là gì? bǎo yòu

Từ tiếng Trung

保佑

bǎo yòu · âm Hán Việt từng chữ: bảo hựu

Nghĩa tiếng Việt

  1. phù hộ và bảo vệ
  2. phù hộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phù hộ và bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.