AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

俑坑 nghĩa là gì? yǒng kēng

Từ tiếng Trung

俑坑

yǒng kēng · âm Hán Việt từng chữ: dõng ganh

Nghĩa tiếng Việt

  1. hố có tượng tuẫn táng
  2. hố chứa chiến binh đất nung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hố có tượng tuẫn táng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.