俊杰 (俊傑) nghĩa là gì? jùn jié
Từ tiếng Trung
俊杰
phồn thể 俊傑jùn jié · âm Hán Việt từng chữ: tuấn kiệt
Nghĩa tiếng Việt
- ưu tú
- tài năng xuất chúng
- thần đồng
Đọc theo tiếng Hàn
준걸
jungeol
Tiếng Nhật
俊傑
しゅんけつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.