AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

俄国人 (俄國人) nghĩa là gì? é guó rén

Từ tiếng Trung

俄国人

phồn thể 俄國人

é guó rén · âm Hán Việt từng chữ: nga quốc nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người Nga

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người Nga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.