AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

促销 (促銷) nghĩa là gì? cù xiāo

Từ tiếng Trung

促销

phồn thể 促銷

cù xiāo · âm Hán Việt từng chữ: xúc tiu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc đẩy bán hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thúc đẩy bán hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.