促进 (促進) nghĩa là gì? cù jìn
Từ tiếng Trung
促进
phồn thể 促進cù jìn · âm Hán Việt từng chữ: xúc tiến
Nghĩa tiếng Việt
- thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)
- tiến lên
- tăng cường
Đọc theo tiếng Hàn
촉진
chokjin
Tiếng Nhật
促進
そくしん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.