AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

促进 (促進) nghĩa là gì? cù jìn

Từ tiếng Trung

促进

phồn thể 促進

cù jìn · âm Hán Việt từng chữ: xúc tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)
  2. tiến lên
  3. tăng cường

Đọc theo tiếng Hàn

촉진
chokjin

Tiếng Nhật

促進
そくしん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.